베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khói đen" (1)
khói đen
영어
구black smoke
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
Dense black smoke rose from the hull of the ship.
관련 단어 "khói đen" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khói đen" (2)
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
Dense black smoke rose from the hull of the ship.
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
Dense black smoke rose from the hull.
